to veg out
Pronunciation
/vˈɛdʒ ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veg out"trong tiếng Anh

to veg out
[phrase form: veg]
01

thư giãn, lười biếng

to relax without doing much activity
to veg out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
veg
thì hiện tại
veg out
ngôi thứ ba số ít
vegs out
hiện tại phân từ
vegging out
quá khứ đơn
vegged out
quá khứ phân từ
vegged out
Các ví dụ
Instead of going out, they opted to veg out at home and order takeout.
Thay vì đi ra ngoài, họ chọn cách thư giãn ở nhà và đặt đồ ăn mang về.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng