Show around
volume
British pronunciation/ʃˈəʊ ɐɹˈaʊnd/
American pronunciation/ʃˈoʊ ɐɹˈaʊnd/
show round

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "show around"

to show around
[phrase form: show]
01

cho xem, hướng dẫn

to show interesting aspects of a location to someone unfamiliar with it
to show around definition and meaning

show around

v
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store