to pour in
pour
pɔ:
paw
in
ɪn
in

Định nghĩa và ý nghĩa của "pour in"trong tiếng Anh

to pour in
01

đổ về, đến ồ ạt

to come or be received in large quantities or amounts, typically in a continuous and overwhelming manner 
to pour in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
pour
thì hiện tại
pour in
ngôi thứ ba số ít
pours in
hiện tại phân từ
pouring in
quá khứ đơn
poured in
quá khứ phân từ
poured in
Các ví dụ
The news of the victory spread quickly, and congratulations poured in from friends and family. 

Tin tức về chiến thắng lan truyền nhanh chóng, và những lời chúc mừng đổ về từ bạn bè và gia đình.

02

đổ về, tràn vào

(of people) to go or arrive somewhere in large numbers 
Các ví dụ
As soon as the gates opened, fans poured in, eager to get the best seats for the concert. 

Ngay khi cổng mở, người hâm mộ đổ xô vào, háo hức để có được những chỗ ngồi tốt nhất cho buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng