Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to leave aside
01
để sang một bên, tạm gác lại
to temporarily put a topic on hold to address another matter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aside
động từ gốc
leave
thì hiện tại
leave aside
ngôi thứ ba số ít
leaves aside
hiện tại phân từ
leaving aside
quá khứ đơn
left aside
quá khứ phân từ
left aside
Các ví dụ
Let's leave the question of cost aside for now and focus on the design.
Hãy tạm gác lại câu hỏi về chi phí bây giờ và tập trung vào thiết kế.



























