Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to jump at
[phrase form: jump]
01
nắm lấy, hào hứng chấp nhận
to eagerly accept an opportunity or offer when it arises
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
at
động từ gốc
jump
thì hiện tại
jump at
ngôi thứ ba số ít
jumps at
hiện tại phân từ
jumping at
quá khứ đơn
jumped at
quá khứ phân từ
jumped at
Các ví dụ
If you 're invited to join the prestigious club, do n't hesitate — just jump at it!
Nếu bạn được mời tham gia câu lạc bộ danh giá, đừng ngần ngại—hãy nắm lấy cơ hội!
02
xông vào, chỉ trích nặng nề
to criticize someone suddenly and harshly
Các ví dụ
The teacher jumped at the student for not doing their homework.
Giáo viên lao vào học sinh vì không làm bài tập về nhà.



























