to dawn on
dawn
dɔ:n
dawn
on
ɒn
on
dawn upon

Định nghĩa và ý nghĩa của "dawn on"trong tiếng Anh

to dawn on
01

trở nên rõ ràng, bắt đầu hiểu

to become clear, evident, or understood, particularly after some time 
Transitive: to dawn on sb
to dawn on definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
dawn
thì hiện tại
dawn on
ngôi thứ ba số ít
dawns on
hiện tại phân từ
dawning on
quá khứ đơn
dawned on
quá khứ phân từ
dawned on
Các ví dụ
As she listened to the lecture, the significance of the scientific breakthrough began to dawn on her. 

Khi cô ấy nghe bài giảng, tầm quan trọng của đột phá khoa học bắt đầu trở nên rõ ràng với cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng