Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
polarized
01
phân cực
divided into groups that strongly disagree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most polarized
so sánh hơn
more polarized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The polarized nature of the political landscape made compromise and collaboration difficult.
Bản chất phân cực của bối cảnh chính trị khiến cho thỏa hiệp và hợp tác trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
polarized
polarize
polar



























