polarization
po
ˌpəʊ
pew
la
ri
raɪ
rai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
popularization
polarisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "polarization"trong tiếng Anh

Polarization
01

phân cực, sự phân cực sóng

the phenomenon in which waves of light or other radiation are restricted in direction of vibration 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự phân cực, sự chia rẽ

the condition of having or giving polarity 
03

sự phân cực

a split between two opposing groups 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng