bodice
bod
bɒd
bod
ice
aɪs
ais

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodice"trong tiếng Anh

Bodice
01

áo chẽn, phần trên váy

the upper part of a woman's dress covering the back and chest down to the waist 
bodice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bodices
02

áo nịt ngực, corset

a corset worn to shape and support the torso 
cách dùng cũ
Các ví dụ
Many historical costumes featured a rigid bodice to create an hourglass figure. 

Nhiều trang phục lịch sử có áo nịt ngực cứng để tạo dáng đồng hồ cát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng