sunbath
sun
ˈsʌn
san
bath
bɑ:θ
baath

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunbath"trong tiếng Anh

Sunbath
01

tắm nắng, buổi tắm nắng

a period of sunbathing 
sunbath definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sunbaths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng