Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunbath
01
tắm nắng, buổi tắm nắng
a period of sunbathing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunbaths
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tắm nắng, buổi tắm nắng