Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to prevail on
01
thuyết phục, làm cho ai đó đồng ý
to persuade and convince a person to do something
Các ví dụ
He tried to prevail on his parents to let him go on the trip.
Anh ấy đã cố gắng thuyết phục bố mẹ để cho anh ấy đi du lịch.



























