Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vouch for
[phrase form: vouch]
01
bảo đảm, chứng thực
to say with certainty that someone or something is good or reliableتضمین
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
vouch
thì hiện tại
vouch for
ngôi thứ ba số ít
vouches for
hiện tại phân từ
vouching for
quá khứ đơn
vouched for
quá khứ phân từ
vouched for
Các ví dụ
She vouched for the safety of the hiking trail to the group.
Cô ấy đảm bảo sự an toàn của đường mòn đi bộ cho nhóm.



























