vouch for
vouch
vaʊʧ
vawch
for
fɔ:r
fawr
/vˈaʊtʃ fɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vouch for"trong tiếng Anh

to vouch for
[phrase form: vouch]
01

bảo đảm, chứng thực

to say with certainty that someone or something is good or reliableتضمین
to vouch for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
vouch
thì hiện tại
vouch for
ngôi thứ ba số ít
vouches for
hiện tại phân từ
vouching for
quá khứ đơn
vouched for
quá khứ phân từ
vouched for
Các ví dụ
She vouched for the safety of the hiking trail to the group.
Cô ấy đảm bảo sự an toàn của đường mòn đi bộ cho nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng