to vouch for
vouch
vaʊʧ
vawch
for
fɔ:
faw

Định nghĩa và ý nghĩa của "vouch for"trong tiếng Anh

to vouch for
01

bảo đảm, chứng thực

to say with certainty that someone or something is good or reliableتضمین 
to vouch for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
vouch
thì hiện tại
vouch for
ngôi thứ ba số ít
vouches for
hiện tại phân từ
vouching for
quá khứ đơn
vouched for
quá khứ phân từ
vouched for
Các ví dụ
The colleague vouched for the reliability of the new software. 

Đồng nghiệp đảm bảo về độ tin cậy của phần mềm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng