Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to vouch for
[phrase form: vouch]
01
bảo đảm, chứng thực
to say with certainty that someone or something is good or reliableتضمین
Các ví dụ
She vouched for the safety of the hiking trail to the group.
Cô ấy đảm bảo sự an toàn của đường mòn đi bộ cho nhóm.



























