Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to do over
01
làm lại, thực hiện lại
to repeat or redo a task, activity, or process, often to improve the outcome
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
do
thì hiện tại
do over
ngôi thứ ba số ít
does over
hiện tại phân từ
doing over
quá khứ đơn
did over
quá khứ phân từ
done over
Các ví dụ
After receiving feedback, the team agreed to do over the presentation for a more polished delivery.
Sau khi nhận được phản hồi, nhóm đã đồng ý làm lại bài thuyết trình để có một bài trình bày hoàn thiện hơn.
02
làm lại, cải tạo
to redecorate or refurnish something, such as a room
Các ví dụ
In preparation for the sale, the homeowners invested in doing over the kitchen with new appliances and countertops.
Để chuẩn bị cho việc bán nhà, chủ nhà đã đầu tư làm lại nhà bếp với các thiết bị mới và mặt bàn.



























