Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bank on
[phrase form: bank]
01
tin tưởng vào, hy vọng vào
to put hope and trust in a person or thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
bank
thì hiện tại
bank on
ngôi thứ ba số ít
banks on
hiện tại phân từ
banking on
quá khứ đơn
banked on
quá khứ phân từ
banked on
Các ví dụ
We 're banking on the new hire to bring fresh ideas.
Chúng tôi đang trông cậy vào nhân viên mới để mang lại những ý tưởng mới mẻ.



























