back onto
back
ˈbæk
bāk
on
ɑ:n
aan
to
too
British pronunciation
/bˈak ˈɒntʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "back onto"trong tiếng Anh

to back onto
[phrase form: back]
01

lùi xe vào, đậu xe lùi vào

to move a vehicle backward onto a surface
example
Các ví dụ
The firetruck had to back onto the street to reach the building.
Xe cứu hỏa phải lùi lại vào đường để đến được tòa nhà.
02

quay lưng vào, tiếp giáp với

(of a building) to have its back face something directly
example
Các ví dụ
Our backyard seamlessly backs onto the dense forest, creating a peaceful environment.
Sân sau của chúng tôi tiếp giáp trực tiếp với khu rừng rậm, tạo ra một môi trường yên bình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store