Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
something
01
cái gì đó, một thứ gì đó
used to mention a thing that is not known or named
Các ví dụ
I thought I heard something moving in the bushes.
Tôi nghĩ rằng mình đã nghe thấy thứ gì đó di chuyển trong bụi cây.
Cây Từ Vựng
something
some
thing



























