Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Voodoo doll
01
búp bê voodoo, búp bê phù thủy
a doll that is believed through which one can control or harm someone else
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
voodoo dolls
Các ví dụ
The practitioner used a voodoo doll to perform a healing ritual for a sick friend.
Người thực hành đã sử dụng một búp bê voodoo để thực hiện một nghi thức chữa bệnh cho một người bạn bị ốm.



























