Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Voodoo doll
Các ví dụ
The voodoo priestess created a personalized voodoo doll as part of a ritual to bring prosperity to a client's business.
Nữ tư tế voodoo đã tạo ra một búp bê voodoo cá nhân hóa như một phần của nghi lễ để mang lại sự thịnh vượng cho doanh nghiệp của khách hàng.



























