LGBTQ
Pronunciation
/ˌɛlˌdʒiˌbiˌtiˈkju/

Định nghĩa và ý nghĩa của "LGBTQ"trong tiếng Anh

01

LGBTQ, đồng tính nữ

lesbian, gay, bisexual, transgender, and queer or questioning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Many organizations offer resources and support for LGBTQ youth, helping them navigate challenges related to their sexual orientation and gender identity.
Nhiều tổ chức cung cấp tài nguyên và hỗ trợ cho thanh thiếu niên LGBTQ, giúp họ vượt qua những thách thức liên quan đến xu hướng tình dục và bản dạng giới của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng