Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lgbtq
Các ví dụ
Many organizations offer resources and support for LGBTQ youth, helping them navigate challenges related to their sexual orientation and gender identity.
Nhiều tổ chức cung cấp tài nguyên và hỗ trợ cho thanh thiếu niên LGBTQ, giúp họ vượt qua những thách thức liên quan đến xu hướng tình dục và bản dạng giới của mình.



























