LGBTQ
LGBTQ
ɛlʤi:bi:ti:kju:
eljibitikyoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "LGBTQ"trong tiếng Anh

01

LGBTQ, đồng tính nữ

lesbian, gay, bisexual, transgender, and queer or questioning 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The LGBTQ community advocates for the rights and acceptance of individuals who identify as lesbian, gay, bisexual, transgender, queer, or questioning. 

Cộng đồng LGBTQ vận động cho quyền lợi và sự chấp nhận của những cá nhân tự nhận là đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer hoặc đang tìm hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng