Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Landing card
01
thẻ đáp xuống, phiếu đăng ký đến
a card that a passenger on a ship or airplane fills in with their personal information and then gives to officials upon arrival
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
landing cards



























