Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flower arranging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The florist 's shop was filled with stunning examples of flower arranging, showcasing vibrant colors and intricate designs.
Cửa hàng hoa đầy ắp những ví dụ tuyệt đẹp về cắm hoa, thể hiện màu sắc rực rỡ và thiết kế phức tạp.



























