flower arranging
flower
ˈflaʊə
flawe
a
ə
ē
rran
ˌreɪn
rein
ging
ʤɪng
jing

Định nghĩa và ý nghĩa của "flower arranging"trong tiếng Anh

Flower arranging
01

nghệ thuật cắm hoa, sắp xếp hoa

the skill of attractively arranging cut flowers 
flower arranging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She took a class in flower arranging to learn how to create beautiful bouquets and centerpieces. 

Cô ấy đã tham gia một lớp học cắm hoa để học cách tạo ra những bó hoa và trung tâm bàn đẹp mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng