Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flower arranging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She took a class in flower arranging to learn how to create beautiful bouquets and centerpieces.
Cô ấy đã tham gia một lớp học cắm hoa để học cách tạo ra những bó hoa và trung tâm bàn đẹp mắt.



























