cinephile
ci
ˈsɪ
si
ne
ni
phile
ˌfaɪl
fail
British pronunciation
/sˈɪnɪfˌaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinephile"trong tiếng Anh

Cinephile
01

người yêu điện ảnh, người đam mê phim ảnh

someone who loves movies very much
example
Các ví dụ
The bookstore has a section dedicated to cinephiles, featuring books about film theory and history.
Hiệu sách có một khu vực dành riêng cho những người yêu điện ảnh, với các cuốn sách về lý thuyết và lịch sử điện ảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store