Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
E-ticket
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
E-tickets
Các ví dụ
She received her E-ticket via email for the concert she was attending.
Cô ấy đã nhận được Vé điện tử qua email cho buổi hòa nhạc mà cô ấy tham dự.



























