Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rowing machine
01
máy chèo thuyền, thiết bị tập chèo thuyền
a piece of exercise equipment with a bar and a sliding seat that improves the same muscles engaged in rowing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rowing machines
Các ví dụ
He set a new personal best time on the rowing machine after weeks of consistent training.
Anh ấy đã thiết lập một kỷ lục cá nhân mới trên máy chèo thuyền sau nhiều tuần luyện tập đều đặn.



























