Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rowing machine
01
máy chèo thuyền, thiết bị tập chèo thuyền
a piece of exercise equipment with a bar and a sliding seat that improves the same muscles engaged in rowing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rowing machines
Các ví dụ
Lisa uses the rowing machine at the gym to improve her cardiovascular fitness and build muscle strength.
Lisa sử dụng máy chèo thuyền tại phòng tập để cải thiện thể lực tim mạch và xây dựng sức mạnh cơ bắp.



























