Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bachelorette party
/bˌɑːkɪloːɹˈɛt pˈɑːɹɾi/
Bachelorette party
01
tiệc độc thân, tiệc chia tay độc thân
a party for a woman that is held before her marriage and is often arranged and attended by her female friends
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bachelorette parties
Các ví dụ
The bachelorette party included a cooking class where everyone learned to make gourmet dishes together.
Tiệc chia tay độc thân bao gồm một lớp học nấu ăn nơi mọi người cùng học cách làm các món ăn gourmet.



























