easy-going
ea
i:
i
sy
ˌzi
zi
going
gəʊɪng
gewing
easygoing

Định nghĩa và ý nghĩa của "easy-going"trong tiếng Anh

easy-going
01

thoải mái, bình tĩnh

calm and not easily worried or annoyed 
easy-going definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most easy-going
so sánh hơn
more easy-going
có thể phân cấp
Các ví dụ
She’s very easy-going and never gets stressed over small problems. 

Cô ấy rất thoải mái và không bao giờ căng thẳng vì những vấn đề nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng