Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Day trip
01
chuyến đi trong ngày, du lịch một ngày
a journey that is completed within a single day, without requiring an overnight stay
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
day trips



























