bobbin
bob
bɒb
bob
bin
bɪn
bin
robin

Định nghĩa và ý nghĩa của "bobbin"trong tiếng Anh

Bobbin
01

ống chỉ, cuộn chỉ

a small cylinder that holds thread, which is used in a sewing machine or a hand-held sewing tool 
bobbin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bobbins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng