symptomatology
symp
ˌsɪmp
simp
to
ma
to
ˈtɒ
to
lo
gy
ʤi
ji

Định nghĩa và ý nghĩa của "symptomatology"trong tiếng Anh

Symptomatology
01

triệu chứng học

the branch of medicine that is primarily concerned with identifying the symptoms of a disease 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng