orthotics
or
ɔ:
aw
tho
ˈθɒ
tho
tics
tɪks
tiks
orthoptics

Định nghĩa và ý nghĩa của "orthotics"trong tiếng Anh

Orthotics
01

chỉnh hình, khoa chỉnh hình

the branch of medical science concerned with the use of supportive mechanical devices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng