Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Andrology
01
nam khoa
a branch of medicine that primarily focuses on male health, particularly reproductive system disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























