Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Art therapy
01
liệu pháp nghệ thuật
a type of psychotherapy that motivates individuals to express their emotional and psychological challenges using art materials
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























