Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artemisia
01
ngải cứu, cây ngải
a genus of aromatic plants commonly known as mugworts or wormwoods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
plant
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
artemisias
Các ví dụ
As the wind blew gently, the silver-gray leaves of artemisia danced in the breeze.
Khi gió thổi nhẹ nhàng, những chiếc lá màu xám bạc của cây ngải cứu nhảy múa trong làn gió.



























