legit
le
ˈlɛ
le
git
ʤɪt
jit
British pronunciation
/ləd‍ʒˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "legit"trong tiếng Anh

01

hợp pháp, chính đáng

approved or allowed by the law
example
Các ví dụ
The license to operate the business was obtained through legit means.
Giấy phép hoạt động kinh doanh đã được cấp thông qua các phương tiện hợp pháp.
02

xác thực, đáng tin cậy

authentic, real, credible, or genuinely good
SlangSlang
example
Các ví dụ
The concert last night was legit; the band sounded amazing live.
Buổi hòa nhạc tối qua thật chính hiệu; ban nhạc nghe tuyệt vời khi biểu diễn trực tiếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store