Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
legit
01
hợp pháp, chính đáng
approved or allowed by the law
Các ví dụ
The license to operate the business was obtained through legit means.
Giấy phép hoạt động kinh doanh đã được cấp thông qua các phương tiện hợp pháp.
02
xác thực, đáng tin cậy
authentic, real, credible, or genuinely good
Các ví dụ
The concert last night was legit; the band sounded amazing live.
Buổi hòa nhạc tối qua thật chính hiệu; ban nhạc nghe tuyệt vời khi biểu diễn trực tiếp.



























