Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swear by
[phrase form: swear]
01
thề bởi, tin tưởng tuyệt đối vào
to be certain that something is good or useful
Transitive
Các ví dụ
Many athletes swear by the benefits of proper hydration for peak performance.
Nhiều vận động viên thề bằng lợi ích của việc hydrat hóa đúng cách để đạt hiệu suất cao nhất.



























