Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swear by
[phrase form: swear]
01
thề bởi, tin tưởng tuyệt đối vào
to be certain that something is good or useful
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
by
động từ gốc
swear
thì hiện tại
swear by
ngôi thứ ba số ít
swears by
hiện tại phân từ
swearing by
quá khứ đơn
swore by
quá khứ phân từ
sworn by
Các ví dụ
Many athletes swear by the benefits of proper hydration for peak performance.
Nhiều vận động viên thề bằng lợi ích của việc hydrat hóa đúng cách để đạt hiệu suất cao nhất.



























