Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to check on
01
kiểm tra, hỏi thăm
to check the wellbeing, truth, or condition of someone or something
Transitive
Các ví dụ
Can you check on the children to make sure they are sleeping soundly?
Bạn có thể kiểm tra bọn trẻ để đảm bảo chúng đang ngủ ngon không?



























