flip-flopper
flip
flɪpflɒpə
flipflopē
flopper

Định nghĩa và ý nghĩa của "flip-flopper"trong tiếng Anh

Flip-flopper
01

kẻ hay thay đổi ý kiến, người ba phải

one who makes an abrupt change of opinion, especially a politician 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
flip-floppers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng