deep-dyed
deep
di:p
dip
dyed
daɪd
daid

Định nghĩa và ý nghĩa của "deep-dyed"trong tiếng Anh

deep-dyed
01

cứng rắn, kiên định

having a strong set of beliefs and opinions that are unlikely to change 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deep-dyed
so sánh hơn
more deep-dyed
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng