Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deep-dyed
01
cứng rắn, kiên định
having a strong set of beliefs and opinions that are unlikely to change
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deep-dyed
so sánh hơn
more deep-dyed
có thể phân cấp



























