thought police
Pronunciation
/θˈɔːt pəlˈiːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thought police"trong tiếng Anh

Thought police
01

cảnh sát tư tưởng, người bảo vệ tư tưởng

a group of individuals who aim to seize control of people’s beliefs or opinions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thought police
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng