Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to row back
01
rút lại, thay đổi ý kiến
to abruptly change or reverse an earlier statement or opinion
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
row
thì hiện tại
row back
ngôi thứ ba số ít
rows back
hiện tại phân từ
rowing back
quá khứ đơn
rowed back
quá khứ phân từ
rowed back



























