to row back
Pronunciation
/ɹˈoʊ bˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "row back"trong tiếng Anh

to row back
01

rút lại, thay đổi ý kiến

to abruptly change or reverse an earlier statement or opinion
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
row
thì hiện tại
row back
ngôi thứ ba số ít
rows back
hiện tại phân từ
rowing back
quá khứ đơn
rowed back
quá khứ phân từ
rowed back
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng