Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Honest broker
01
người môi giới trung thực, trung gian không thiên vị
a country or someone who is unbiased and tries to help others come to an agreement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
honest brokers



























