to blag
blag
blæg
blāg
slagcragquagshag

Định nghĩa và ý nghĩa của "blag"trong tiếng Anh

01

ăn cắp, lừa đảo

to obtain something by theft, robbery, or deception 
Dialectbritish flagBritish
Transitive
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blag
ngôi thứ ba số ít
blags
hiện tại phân từ
blagging
quá khứ đơn
blagged
quá khứ phân từ
blagged
Các ví dụ
He blagged a few watches from the shop. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng