Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mano-a-mano
01
một cuộc đấu tay đôi, một trận chiến đơn
a contest or fight between two sides
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
mano-a-manos



























