Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot button
01
vấn đề nhạy cảm, điểm nóng
a matter or problem about which people argue a lot and have strong feelings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hot buttons



























