the negotiating table
ne
ni
go
ˈgəʊ
gew
tia
ˌʃieɪ
shiei
ting
tɪng
ting
table
teɪbl
teibl

Định nghĩa và ý nghĩa của "negotiating table"trong tiếng Anh

The negotiating table
01

bàn đàm phán, bàn thương lượng

a formal discussion in which people try to come to an agreement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
negotiating tables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng