raki
ra
ˈrɑ:
raa
ki
ki
ki
fakietackyiraqinakie

Định nghĩa và ý nghĩa của "raki"trong tiếng Anh

01

rượu raki, một loại rượu mạnh có hương vị hồi

‌a strong alcoholic drink with anise flavor, originated in the Middle East and eastern Europe 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rakis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng