Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raki
01
rượu raki, một loại rượu mạnh có hương vị hồi
a strong alcoholic drink with anise flavor, originated in the Middle East and eastern Europe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rakis



























