ginger wine
gin
ˈʤɪn
jin
ger
ʤə
wine
waɪn
vain

Định nghĩa và ý nghĩa của "ginger wine"trong tiếng Anh

Ginger wine
01

rượu gừng, đồ uống có cồn từ gừng

a sweet ginger-based alcoholic drink 
ginger wine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ginger wines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng