advocaat
ad
ˈæd
ād
vo
caat
ˌkɑ:t
kaat

Định nghĩa và ý nghĩa của "advocaat"trong tiếng Anh

Advocaat
01

advocaat, rượu trứng

a type of strong drink made with brandy, sugar, and eggs 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
advocaats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng