Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advocaat
01
advocaat, rượu trứng
a type of strong drink made with brandy, sugar, and eggs
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
advocaats
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
advocaat, rượu trứng